字義Nghĩa
thịt xémáy dịch
cuǒTOẢ
- 1.thịt băm
- 2.vặt vãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脞 小的;细碎的 又如脞说(脞言,脞谈,脞语。琐碎鄙俗的言谈议论);脞冗(繁琐杂乱);脞录(杂录) 脞 切肉 脞,切肉为脞。--《集韵·果韵》 脞cuǒ 1.细碎。参见"丛脞"。 脞qiē 1.脆弱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cẳng chân — thịt
Ghép từ các phần: