學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt xémáy dịch

cuǒTOẢ

  1. 1.thịt băm
  2. 2.vặt vãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脞 小的;细碎的 又如脞说(脞言,脞谈,脞语。琐碎鄙俗的言谈议论);脞冗(繁琐杂乱);脞录(杂录) 脞 切肉 脞,切肉为脞。--《集韵·果韵》 脞cuǒ 1.细碎。参见"丛脞"。 脞qiē 1.脆弱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cẳng chân — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict