字義Nghĩa
thịtmáy dịch
méiMÔI
- 1.thịt trên lưng động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脢méi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cẳng chân — thịt
Ghép từ các phần:
thịtmáy dịch
méiMÔI
脢méi
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cẳng chân — thịt
Ghép từ các phần: