學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một cái bóngmáy dịch

pāoPHAO

  1. 1.bàng quang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脬〈名〉 膀胱 风瘅客脬,难于大小溲,溺赤。--《史记》。张守节正义脬……膀胱也。” 称鼓起而轻软之物 借指水聚积之处 脬〈量〉 同泡”。用于屎、尿 脬pāo ⒈ ⒉量词,用于屎尿一~尿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict