學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt khômáy dịch

PHỦ

  1. 1.thịt khô
  2. 2.hoa quả sấy

  1. 1.ngực
  2. 2.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脯〈名〉fu (形声。从肉,甫声。本义干肉) 同本义 吾子淹久于敝邑,唯是脯资饩牵竭矣。--《左传·僖公三十三年》 谓加姜桂锻治者谓之,不加姜桂以盐干之者谓之脯。--《周礼·天官》注 又如肉脯;牛脯;脯饩(干肉和生肉);脯糗(干肉和干粮);脯腊(干肉);脯枣(干肉和枣类果品) 干燥脱水的瓜果 熟肉 脯〈动〉 制干肉 辜谏者,脯诸侯,俎方伯,剖人心,破人胫。--《抱朴子》 又如脯醢(古代把人做成肉干或剁成肉酱 脯 fǔ ⒈肉干牛~。 ⒉水果蜜渍后凉干的果~。杏~。李~。桃~。 ⒊见pǔ㈠。 脯pú ⒈胸部,胸部的肉胸~。鸡~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict