學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vết nứtmáy dịch

luóLOA

  1. 1.dấu vân tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脶 手指印在平面上的图纹,也就是指纹 脶,手指文也。--《广韵》 脶(膖)luó手指纹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict