字義Nghĩa
vết nứtmáy dịch
luóLOA
- 1.dấu vân tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脶 手指印在平面上的图纹,也就是指纹 脶,手指文也。--《广韵》 脶(膖)luó手指纹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần:
vết nứtmáy dịch
luóLOA
脶 手指印在平面上的图纹,也就是指纹 脶,手指文也。--《广韵》 脶(膖)luó手指纹。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần: