字義Nghĩa
(thông tục) lưỡimáy dịch
lì
- 1.lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脷lì 1.方言。牲畜的舌头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần:
(thông tục) lưỡimáy dịch
lì
脷lì 1.方言。牲畜的舌头。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần: