字義Nghĩa
lõmmáy dịch
guóQUẮC
- 1.hõm gối
- 2.hõm khoeo (y học)
組詞Từ chứa chữ này
- 腘窝khoeo (giải phẫu)
- 腘肌cơ khoeo (giải phẫu)
- 腘动脉động mạch khoeo (giải phẫu)
- 腘绳肌gân kheo (giải phẫu)
- 腘静脉tĩnh mạch khoeo (giải phẫu)
- 腘旁腱肌gân kheo (giải phẫu)
- 腘窝囊肿U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)