字義Nghĩa
rỗngmáy dịch
guóQUẮC
- 1.hõm gối
- 2.hõm khoeo (y học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膕chì 1.肉生。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膕窩khoeo (giải phẫu)
- 膕肌cơ khoeo (giải phẫu)
- 膕動脈động mạch khoeo (giải phẫu)
- 膕繩肌gân kheo (giải phẫu)
- 膕靜脈tĩnh mạch khoeo (giải phẫu)
- 膕旁腱肌gân kheo (giải phẫu)
- 膕窩囊腫U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)