學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hidrazinmáy dịch

zōng

  1. 1.hydrazone (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腙 通过肼或取代肼(如苯肼)作用于含羰基化合物(如醛或酮)生成的含有c=nnhr基的一类化合物 腙zōng它是羰基和肼缩合而成的一种有机化合物醛~。酮~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

膚 — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict