字義Nghĩa
hidrazinmáy dịch
zōng
- 1.hydrazone (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腙 通过肼或取代肼(如苯肼)作用于含羰基化合物(如醛或酮)生成的含有c=nnhr基的一类化合物 腙zōng它是羰基和肼缩合而成的一种有机化合物醛~。酮~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
膚 — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: