字義Nghĩa
môngmáy dịch
dìngĐĨNH
- 1.mông
- 2.đít
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腚 腚dìng 1.方言。臀部。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
膚 — thịt
Ghép từ các phần:
môngmáy dịch
dìngĐĨNH
腚 腚dìng 1.方言。臀部。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
膚 — thịt
Ghép từ các phần: