學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tổ chức giữa da và thịtmáy dịch

còuTHẤU

  1. 1.mô giữa da và thịt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腠 (形声。从肉,奏声。本义腠理。皮下肌肉之间的空隙) 同本义 君有疾在腠理,不治将恐深。--《韩非子》 腠 còu 【腠理】中医指皮肤的纹理和皮下肌肉之间的空隙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

膲 — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict