字義Nghĩa
tổ chức giữa da và thịtmáy dịch
còuTHẤU
- 1.mô giữa da và thịt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腠 (形声。从肉,奏声。本义腠理。皮下肌肉之间的空隙) 同本义 君有疾在腠理,不治将恐深。--《韩非子》 腠 còu 【腠理】中医指皮肤的纹理和皮下肌肉之间的空隙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
膲 — thịt
Ghép từ các phần: