字義Nghĩa
điểm châm cứumáy dịch
shùTHÚ
- 1.huyệt châm cứu
- 2.huyệt vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腧 腧穴”的省称 腧shù身体上的穴位~穴。胃~。肺~。 腧yú 1.丰腴。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
điểm châm cứumáy dịch
shùTHÚ
腧 腧穴”的省称 腧shù身体上的穴位~穴。胃~。肺~。 腧yú 1.丰腴。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: