學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nắp miệng, vòm miệngmáy dịch

èNGẠC

  1. 1.vòm miệng
  2. 2.nóc miệng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腭 (形声。从肉,咢声。本义口腔的上膛。前部称硬腭,后部称软腭)同本义 余循龟之南,见其腭中沸水,其上唇覆出,为人击缺。--《徐霞客游记》 腭部 腭裂 腭音 腭 è口腔的上膛。分为两部分,前面叫'硬腭',后面叫'软腭'。又作'颚'。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict