字義Nghĩa
mỡmáy dịch
yúDU
- 1.mỡ bụng
- 2.màu mỡ
- 3.giàu có
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腴 (形声。从肉,臾声。本义腹下的肥肉) 同本义 腴,腹下肥也。--《说文》 君子不食圂腴。--《礼记·少仪》 又 冬右腴。 桀纣之君,垂腴尺余。--《论衡·语增》 猪狗的肠子 油脂 稻粱之味,甘而多腴。--《论衡》 腴 肥胖;脂肪多;肥美 食止一日,膳无鲜腴。--《南史》 肥沃 丰裕 处腴能约。--《晋书》 美好 腴yú ⒈腹下的肥肉垂~尺余。泛指肥胖充~。丰~。 ⒉肥美膏~之地。 ⒊丰裕处~能约(约节约)。舆yú ⒈车厢。泛指车~马。又转指轿子肩~。 ⒉用车运载~粮。 ⒊众,众人的~论。~情。 ⒋地图,疆土~地。~图。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
膴 — thịt
Ghép từ các phần: