學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một khoảnh khắc, một lúc ngắnmáy dịch

DU

  1. 1.họ [Yu2]

DU

  1. 1.một lúc
  2. 2.ngắn ngủi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臾 (会意。《说文》从申,从乙。”不详。双音词须臾”,片刻,一会儿)捆住拖拉 极天云一线异色,须臾成五彩。--清·姚鼐《登泰山记》 臾 善 臾,善也。--《集韵》 肥沃的◇作腴” 郡县上臾之壤,守之若干。--《管子》 臾yú 臾yǔ 1.古弱弓名。 臾yǒng 1.纵臾,怂恿。怂,亦作"纵"或"从";恿,亦作"臾"或"容"。 臾kuì 1.草编的筐。"蒉"的古字。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict