字義Nghĩa
cột sống, xương sốngmáy dịch
lǚLỮ
- 1.xương sống
- 2.sức mạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膂lǚ ⒈脊梁骨背~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
cột sống, xương sốngmáy dịch
lǚLỮ
膂lǚ ⒈脊梁骨背~。 ⒉
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần: