字義Nghĩa
cơ hoànhmáy dịch
géCÁCH
- 1.cơ hoành (giải phẫu)
gèCÁCH
- 1.(chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膈 隔膜 膈膜 膈疝 膈食病 膈gé 膈gā 1.见"膈肢窝"﹑"膈肢洼"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膈應cảm thấy ghê tởm
- 膈肌cơ hoành (giải phẫu)
- 膈肢biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]
- 膈膜cơ hoành (giải phẫu)
- 橫膈cơ hoành
- 橫膈膜cơ hoành (giải phẫu)