學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các xương gốimáy dịch

bìnTẪN

  1. 1.biến thể của 髕|髌[bin4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膑 王与孟说举鼎绝膑。--《史记·秦本纪》 膑 特指古代一种剔掉膝盖骨的酷刑 髕罚之属五百。--《汉书·刑罚志》 周改膑作刖。--《周礼·司刑》注 放膑者,脱去人之膑也。--《书·刑德》 孙子膑脚。--汉·司马迁《报任少卿书》 又如膑辟(古代断足的酷刑);膑脚(砍去膝盖骨及以下的酷刑);膑罚(剔去膝盖骨的酷刑) 膑bìn 1.胫骨;膝盖骨。 2.古代酷刑之一。剔去膝盖骨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

xương thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict