字義Nghĩa
các xương gốimáy dịch
bìnTẪN
- 1.biến thể của 髕|髌[bin4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膑 王与孟说举鼎绝膑。--《史记·秦本纪》 膑 特指古代一种剔掉膝盖骨的酷刑 髕罚之属五百。--《汉书·刑罚志》 周改膑作刖。--《周礼·司刑》注 放膑者,脱去人之膑也。--《书·刑德》 孙子膑脚。--汉·司马迁《报任少卿书》 又如膑辟(古代断足的酷刑);膑脚(砍去膝盖骨及以下的酷刑);膑罚(剔去膝盖骨的酷刑) 膑bìn 1.胫骨;膝盖骨。 2.古代酷刑之一。剔去膝盖骨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膑刑nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)
- 膑骨thị xương; biến thể của 髕骨
- 孙膑Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 孙膑兵法Binh pháp Tôn Tẫn