學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khách, người đến chơimáy dịch

bīnTÂN

  1. 1.khách mời
  2. 2.khách
  3. 3.đối tượng (trong ngữ pháp)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宾 (形声。从贝,冥(榠溂?? )声。甲骨文字形,会意。上面象屋形,下面是人”和止”。表示客人来到屋下,即宾客到门。金文将止”改为贝”,小篆从之。王国维说金 文及小篆易从止为从贝者,乃后起之字。”本义地位尊贵、受人尊敬的客人,贵客) 同本义 賓,所敬也。--《说文》。按,从貝者,宾礼必有贽。 宾者,接人以义者也。--《礼记·乡饮酒义》 谋宾介。--《仪礼·乡饮礼》。注贤者为宾,其次为介,又其次为众宾。” 诸侯、诸伯、诸子、诸男之相为宾也。诸公之臣相为国客,是散文宾客通称,对称则宾尊而客卑, 宾 bīn ①服从;归顺西~秦国。(《盐铁论·相刺》) ②客人贵~。 ③姓。 【宾白】道白。古典戏曲用语。 【宾词】一个命题的三个部分之一,表示思考对象的属性。如'竹子是植物'中的'植物'。又叫谓项。 【宾服】服从;佩服。 【宾格】屈折语中一种格的形式,表示该词是及物动词的宾语。如英语的him、me等。 【宾客图】见【礼宾图】。 【宾语补足语】补充说明宾语的成分。如'we call him james'中的'james'。 【宾至如归】客人到这里如同回到自己家一样亲切。形容旅馆、饭店等招待客人很周到、热情。 宾bìn 1.摈弃;排除;拒却。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [bīng] chỉ âm.

bình — một người lính 兵 được đóng quân dưới mái nhà 宀

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict