字義Nghĩa
thân ngựcmáy dịch
tángTHANG
- 1.(dạng kết hợp) khoang rỗng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膛〈名〉 (形声。从肉,堂声。本义胸腔) 同本义 休便要斩首开膛。--纪君祥《赵氏孤儿》 又如开膛(剖开胸腔) 器物中空的部分 膛音,膛音儿 这老人虽已年过半百,但讲话膛音很大,底气十足 膛子 膛táng ⒈胸腔,体腔胸~。开~破肚。 ⒉器物的中空部分灶~。炮~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Lồng ngực — Một hội đường 堂 trong ngực ⺼; 堂 cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膛徑cỡ nòng (của súng)
- 膛線rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)
- 胸膛ngực
- 上膛nóc miệng
- 槍膛lòng súng
- 滑膛nòng trơn
- 爐膛buồng lò; buồng bếp
- 臉膛đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt