字義Nghĩa
vaginamáy dịch
zhìTRẤT
- 1.âm đạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膣 女性生殖器的一部分,即阴道 女…生殖器之膣有孔,虚能容物。--徐珂《清稗类钞》 膣zhì女性生殖器的阴道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
vaginamáy dịch
zhìTRẤT
膣 女性生殖器的一部分,即阴道 女…生殖器之膣有孔,虚能容物。--徐珂《清稗类钞》 膣zhì女性生殖器的阴道。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần: