字義Nghĩa
ngăn chặn, tắc nghẽnmáy dịch
zhìTRẤT
- 1.làm tắc
- 2.ngăn lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窒 (形声。从穴,至声。洞穴狭小阻塞,故从穴。本义阻塞,不通) 同本义 窒,塞也。--《说文》 有孚窒。--《易·讼》。虞注塞止也。” 精不流则气郁,郁处头则为肿为风…处鼻则为鼽为窒。--《吕氏春秋·尽数》。注不通也。” 穹窒熏鼠。--《诗·豳风·七月》 又如窒塞;窒阂(闭塞,阻隔) 抑止住使不发泄 损,君子以惩忿窒欲。--《易·损》 又如窒抑(阻遏;抑制);窒欲(抑制欲望);窒滞(阻碍);窒沮(阻滞);窒郁(抑郁;沉闷);窒士(不得志的文人) 窒 障碍物 有窒皆通。--《丞相答 窒zhì阻塞,不通~塞。~碍。~息(呼吸被阻停止)。 窒dié 1.见"窒皇"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 至 [zhì] chỉ âm.
Chấp — Hang