學華語Kaori Dict

窒息

zhì

ㄓˋ ㄒㄧ

TRẤT TỨC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nghẹt thở
  2. 2.khó thở
  3. 3.ngạt thở

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是令人窒息。

    zhēnshi lìngrén zhìxī。

    Thật là khiến người ta ngạt thở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窒息 nghĩa là gì? · Kaori Dict