學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窒礙
窒礙
giản thể:
窒碍
zhì
ài
[ㄓˋ ㄞˋ]
TRẤT NGẠI
1.
bị cản trở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阻礙
zǔài
cản trở
障礙
zhàngài
rào cản
妨礙
fángài
cản trở
窒息
zhìxī
nghẹt thở
礙事
àishì
gây cản trở; là trở ngại
礙於
àiyú
bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
有礙
yǒuài
cản trở; làm trở ngại; có hại
礙
ài
cản trở
逐字解
Từng chữ trong từ
窒
trất, khỏng
ngăn chặn, tắc nghẽn
礙
ngại
cản trở, ngăn cản, chặn, làm chán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摯愛
zhìài
tình yêu đích thực
至愛
zhìài
được yêu thương nhất
致哀
zhìāi
bày tỏ đau buồn
致癌
zhìái
gây ung thư; có tính gây ung thư
誌哀
zhìāi
bày tỏ lòng kính trọng người đã khuất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窒礙 nghĩa là gì? · Kaori Dict