字義Nghĩa
cản trở, ngăn cản, chặn, làm chánmáy dịch
àiNGẠI
- 1.cản trở
- 2.ngăn cản
- 3.chặn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 礙事gây cản trở; là trở ngại
- 礙於bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
- 礙口ngại không dám nói
- 礙眼là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
- 礙難bất tiện
- 礙胃口làm mất khẩu vị
- 礙面子
- 礙口識羞níu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)
- 礙手礙腳cản trở
- 礙難從命khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo
- 阻礙cản trở
- 障礙rào cản
- 妨礙cản trở
- 有礙cản trở; làm trở ngại; có hại
- 大礙vấn đề nghiêm trọng
- 掛礙lo lắng