- 1.khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.