學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
礙難
礙難
giản thể:
碍难
ài
nán
[ㄞˋ ㄋㄢˊ]
NGẠI NAN
1.
bất tiện
2.
khó khăn vì lý do nào đó
3.
cảm thấy lúng túng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
難
nán
khó (để...)
難過
nánguò
cảm thấy buồn
困難
kùnnan
khó khăn
難題
nántí
vấn đề khó
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
難道
nándào
chẳng lẽ...
難看
nánkàn
xấu
難聽
nántīng
khó nghe
逐字解
Từng chữ trong từ
礙
ngại
cản trở, ngăn cản, chặn, làm chán
難
nan, nạn
khó khăn
記憶技巧
Mẹo nhớ
難
NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
礙難 nghĩa là gì? · Kaori Dict