- 1.gây cản trở; là trở ngại
- 2.(thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

例句Câu ví dụ
- 1
為什麼總是我礙事兒呢?
wèishénme zǒngshì wǒ àishì rén ne?
Tại sao luôn là tôi gây phiền toái?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.