學華語Kaori Dict

礙事

giản thể: 碍事

àishì

ㄞˋ ㄕˋ

NGẠI SỰ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.gây cản trở; là trở ngại
  2. 2.(thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼總是我礙事兒呢?

    wèishénme zǒngshì wǒ àishì rén ne?

    Tại sao luôn là tôi gây phiền toái?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礙事 nghĩa là gì? · Kaori Dict