字義Nghĩa
núi vai, ngựcmáy dịch
yīngƯNG
- 1.ngực
- 2.nhận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膺 (形声。从肉。本义胸腔,胸) 同本义 膺,胸也。--《说文》 无搯膺。--《国语·鲁语》 背膺拌合以交痛兮。--《楚辞·惜诵》 编愁苦以为膺。--《楚辞·悲回风》 无拊膺。--《孔子家语·子夏问》 旧事填膺,思之凄梗。--清·袁枚《祭妹文》 又如膺门(马的胸膛);膺臆(胸臆。多指个人的思想或见解);义愤填膺 乳上骨 胸傍,胸部两侧的肌肉隆起处 有病膺肿颈痛胸满腹胀,此为何病?--《素问》 又如膺中(胸前两旁高处) 心间;胸臆 回之为人也,择乎中庸,得一善,则拳 膺yīng ⒈胸以手抚~。义愤填~。 ⒉受,当,得到~选。~赏。坐~天禄,其事不成(天禄天赐的福气)。 ⒊抵抗,抗击~惩。戎狄是~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膺選được bầu chọn
- 義憤填膺phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 服膺ghi nhớ trong lòng