字義Nghĩa
sưng do phù nềmáy dịch
gǔCỔ
- 1.phù thủng
- 2.sưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
臌〈动〉 胀大;鼓胀。身上某部分胀起 臌胀 臌gǔ臌胀,也作"鼓胀"。通常指腹部胀大如鼓,有水~、气~、虫~等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: