字義Nghĩa
các xương chàymáy dịch
bìnTẪN
- 1.biến thể của 髕|髌[bin4]
組詞Từ chứa chữ này
- 臏刑nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)
- 臏骨thị xương; biến thể của 髕骨
- 孫臏Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 孫臏兵法Binh pháp Tôn Tẫn