字義Nghĩa
dơmáy dịch
zāTRÂM
- 1.xem 腌臢|腌臜[a1 za1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
dơmáy dịch
zāTRÂM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: