學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tách gạo khỏi vỏmáy dịch

chāSÁP

  1. 1.tách hạt khỏi vỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臿 (会意。从臼,从干,干所以臼之。与舂同意。本义舂去麦皮。引申为舂捣) 同本义 臿,舂出麦皮也。--《说文》 红莲米新臿。--清·吴景旭《历代诗话·唐诗·红莲》 夹杂;穿插◇作插” 赤瑕驳犖,杂臿其间。--司马相如《上林赋》 臿 铁锹 禹之王天下也,身执耒臿以为民先。--《韩非子·五蠹》 又如臿筑(锹与捣土的杵) 臿chā 1.插地起土的工具。即锹。 2.通"插"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

臼 — cối臼 và杵千

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict