學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyền sang trọng, du thuyềnmáy dịch

fǎngPHẢNG

  1. 1.hai thuyền buộc lại với nhau
  2. 2.thuyền lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舫〈名〉 船夫,舟子 舫,舟师也。明堂、月令曰舫人,习水者,从舟,从方,会意。方亦声。--《说文》。今以榜为之。 又如舫人(船夫,舟子,舟人) 船◇泛指小船 舫,舟也。--《尔雅》 舫,船也。--《广雅》 青雀白鹄舫,四角龙子幡。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 东船西舫悄无言,唯见江心秋月白。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如舫艇(小舟) 并连起来的两船 连舟曰舫。--《通俗文》 舫船载卒。--《史记·张仪传》。索隐并两船也。” 又如舫舟(并合两艘小船来 舫 fǎng船游乐~。画~(一种装饰华丽,供游览的船)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

thuyền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict