字義Nghĩa
thuyền nhanhmáy dịch
yúDƯ
- 1.dùng trong 艅艎[yu2 huang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艅yú 1.见"艅艎"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
余 — thêm;舟 cũng cung cấp âm đọc