字義Nghĩa
một loại thảo dượcmáy dịch
xiōngKHUNG
- 1.xem 川芎[chuan1 xiong1]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芎藭 芎xiōng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thực vật
組詞Từ chứa chữ này
- 芎林quận Qionglin hoặc Chiunglin ở Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
- 芎藭thân rễ xuyên khung
- 芎林鄉thị trấn Qionglin hoặc Chiunglin ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
- 川芎thân rễ xuyên khung