字義Nghĩa
cây cỏ xanhmáy dịch
mùMỤC
- 1.cỏ ba lá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苜蓿 不同的气候和土壤条件 苜mù 牧草和绿肥。嫩茎叶可作蔬菜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 目 [mù] chỉ âm.
cỏ
cây cỏ xanhmáy dịch
mùMỤC
苜蓿 不同的气候和土壤条件 苜mù 牧草和绿肥。嫩茎叶可作蔬菜。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 目 [mù] chỉ âm.
cỏ