學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tăng trưởng và chín chậmmáy dịch

mín

  1. 1.đông đúc
  2. 2.vỏ tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苠 庄稼生长期较长,成熟期较晚 苠mín也作"民"。指庄稼生长期较长,成熟晚~稻。~高粱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [mín] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict