字義Nghĩa
tăng trưởng và chín chậmmáy dịch
mín
- 1.đông đúc
- 2.vỏ tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苠 庄稼生长期较长,成熟期较晚 苠mín也作"民"。指庄稼生长期较长,成熟晚~稻。~高粱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 民 [mín] chỉ âm.
cây