學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ, lá lợpmáy dịch

BẠT

  1. 1.cây trầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茇 (形声。本义草木根) 同本义 茇,草根也。--《说文》 茇,杜根也。东齐或曰茇。--《方言三》 大蓟茇如车盖。--沈括《梦溪笔谈·杂志二》 草舍 蔽芾甘棠,勿剪勿伐,召伯所茇。--《诗·召南·甘棠》 召伯所茇。--《左传·定公九年》 中夏教茇舍。--《周礼·夏宫·大司马》 茇 拔除 区中草生,茇之。--贾思勰《齐民要术》 又如茇舍(军队芟除草莽,即于野地宿息) 用同跋”。登山 茇 bā〈名〉 ①草根>《淮南子·地形训》"凡浮生不根~者,生于萍藻。" ②〈动〉在草野中住宿>《诗·召南·甘棠》"蔽芾甘棠,勿剪勿伐,召伯所~。" 茇bá 1.草木根。 2.木名。 3.草名。参见"茇?"。 4.藁茇,香草名。 5.草舍;止宿于草舍中。 6.除草。 7.用同"跋"。参见"茇涉"。 茇pèi 1.苕之开白花者。 2.飞翔貌。参见"茇茇"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [bá] chỉ âm.

hổ — cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict