學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây thủy sinh, Nymphoides peltalummáy dịch

xìngHẠNH

  1. 1.cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荇 荇菜 亦指南北朝宋时铸钱币名);荇带(荇菜在水中如带状);荇藻(荇叶);荇花(荇菜的花) 荇(莕)xìng荇菜,多年生水草,茎细长,叶略呈圆形浮于水面。花黄色。根茎可吃,全草可供药用或作饲料或作肥料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [xíng] chỉ âm.

Tưn; cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict