字義Nghĩa
cây thủy sinh, Nymphoides peltalummáy dịch
xìngHẠNH
- 1.cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荇 荇菜 亦指南北朝宋时铸钱币名);荇带(荇菜在水中如带状);荇藻(荇叶);荇花(荇菜的花) 荇(莕)xìng荇菜,多年生水草,茎细长,叶略呈圆形浮于水面。花黄色。根茎可吃,全草可供药用或作饲料或作肥料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 行 [xíng] chỉ âm.
Tưn; cây trồng