字義Nghĩa
loài cỏmáy dịch
jìnTẪN
- 1.Arthraxon ciliare
- 2.trung thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荩 荩草 箧) 烧剩的柴木。也泛指剩余的事物。通烬” 荩 通进”。进用◇引申为忠诚 王之荩臣,无念尔祖。--《诗·大雅·文王》 又如荩臣(忠臣);荩言(忠言);荩谋(竭忠尽善的谋略);荩猷(荩谋) 荩(藎)jìn ⒈荩草,一年生草本,茎细,花灰绿或带紫色。茎可编器物,茎与叶可做黄色染料,茎的纤维可用于造纸。 ⒉忠诚~臣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 尽 [jǐn] chỉ âm.
Bạc; cỏ