字義Nghĩa
thảo dượcmáy dịch
hóngHỒNG
- 1.dùng trong 葒草|荭草[hong2 cao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荭 即荭草§蓼的别称 荭hóng ⒈[荭草] ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 红 [hóng] chỉ âm.
Thảo dược; thảo dược