字義Nghĩa
lá lợp nhàmáy dịch
qìTẬP
- 1.sửa chữa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葺〈动〉 (形声。从苃,揖省声。本义用茅草盖屋) 同本义 葺,茨也。--《说文》 葺覆也。--《广雅》 葺屋参分。--《考工记·匠人》 芷葺兮荷屋。--《楚辞·湘夫人》 又如葺茅(用茅草覆盖);葺屋(草屋;修缮房屋) 修理房屋 葺其墙屋。--《左传·昭公二十三年》 缮完葺墙,以待宾客。--《左传·襄公三十一年》 汉陛秦除,莫不葺复。--沈炯《太极殿铭序》 尝加营葺。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 余稍为修葺。--明·归有光《项脊轩志》 又 复葺南阁子。 又 葺qì ⒈用茅草盖屋。〈引〉修补~墙。修~。增~。 ⒉重叠~鳞镂甲(镂雕刻)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 咠 [qì] chỉ âm.
cỏ