學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây thảo mộc có mùi thơmmáy dịch

sūnTÔN

  1. 1.cỏ thơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓀shí"莳"的繁体字。见"莳萝"。 【莳萝】亦称"土茴香"。伞形科。多年生草本。叶数回羽状分裂,最终裂片狭长线形。夏季开花,花小,黄色,复伞形花序。果实椭圆形,有广翅。原产欧洲南部。我国有栽培 。嫩叶供菜用;果实可提芳香油;亦入药,有健脾开胃消食作用。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict