字義Nghĩa
cây thơmmáy dịch
sūnTÔN
- 1.cỏ thơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荪 (形声。从苃,孙声。本义香草。一种芳香植物。亦名荃”) 同本义 薜荔拍兮蕙绸,蒸挠兮兰桂。--《楚辞·九歌·湘君》 又如荪壁(以荪草装饰墙壁);荪桡(用荪草做的船桨);荪美(如香草之类。喻美德) 荪(蓀)sūn〈古〉一种香草,也叫"荃"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 孙 [sūn] chỉ âm.
Cỏ; cỏ