學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây mỏm, Polygonummáy dịch

liǎoLIỆU

  1. 1.cây rau răm
  2. 2.cỏ thủy phách

LỤC

  1. 1.mọc um tùm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓼〈名〉 liao 蓼属植物的泛称 春秋古国名 在今河南省唐河县西南 今河南省固始县东北有蓼城冈,即古蓼国之地 古县名 姓 蓼洲周公 蓼〈形〉lu 形容植物高大 蓼蓼者莪。--《诗·小雅·蓼萧》 又如蓼蓼(长大的样子);蓼萧(指君王恩泽及于四海 蓼liǎo一年生或多年草本,节常膨大,叶鞘状抱茎,花淡红或白色。有水~、红~、毛~等多种。全草可供药用。 蓼lù 1.长大貌。 蓼lǎo 1.见"摎蓼"。 蓼liǔ 1.见"纠蓼"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Lan — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict