字義Nghĩa
rau củmáy dịch
SùTỐC
- 1.họ [Su4]
sùTỐC
- 1.(văn học) rau củ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔌 蔬菜的总称 山肴野蔌,杂然而前陈者,太守宴也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 (如卷心菜、马铃薯、豆子或芜菁) 其蔌维何?维笋及蒲。--《诗·大雅》 蔌sù菜,野菜~肴。野~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lan — Cây ăn được 艹; 欶 cũng cung cấp âm đọc