學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lá treomáy dịch

ruíNHUY

  1. 1.tua rua
  2. 2.đầy hoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕤 (形声。上形,下声。本义草木花下垂) 同本义 蕤,草木华垂貌。--《说文》 蕤 衣服帐幔或其他物体上的悬垂饰物 妾有绣腰襦,葳蕤自生光。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 大白冠、缁布之冠皆不蕤。--《礼记》 花 争抱寒柯看玉蕤。--苏轼《南乡子》 花蕊 此酒乃以百花之蕤,万木之汁,加以麟髓凤乳酿成。--《红楼梦》 蕤ruí

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [ruí] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict