字義Nghĩa
lúa khô, cỏ khômáy dịch
gǎoCẢO
- 1.biến thể của 槁[gao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藁〈名〉 同穢(稿)”√秆 儿馁嗔郎罢,妻寒望穢砧。--宋·唐庚《自笑》 又如藁砧(稻草与砧板,古代行刑时的用具);藁人(用草扎成的人形);藁秸(稻、麦等的秆子) 同穢(稿)”。稿子,草稿 藁 〈形〉 同穢(槁)”。干枯 藁本 止痛等作用 揭车衡兰,穢本射干。--宋·司马相如《子虚赋》、《集解》引郭璞注穢 藁gǎo藁城,在河北省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 槀 [gǎo] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藁城Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 藁本Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc)
- 藁草cỏ khô
- 藁城區Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 藁城市Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 蒭藁增二giống như 米拉, Mira (ngôi sao khổng lồ đỏ, Omicron Ceti), sao biến quang với chu kỳ 330 ngày