學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lúa khô, cỏ khômáy dịch

gǎoCẢO

  1. 1.biến thể của 槁[gao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

藁〈名〉 同穢(稿)”√秆 儿馁嗔郎罢,妻寒望穢砧。--宋·唐庚《自笑》 又如藁砧(稻草与砧板,古代行刑时的用具);藁人(用草扎成的人形);藁秸(稻、麦等的秆子) 同穢(稿)”。稿子,草稿 藁 〈形〉 同穢(槁)”。干枯 藁本 止痛等作用 揭车衡兰,穢本射干。--宋·司马相如《子虚赋》、《集解》引郭璞注穢 藁gǎo藁城,在河北省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [gǎo] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 藁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict