字義Nghĩa
kêu, hét, gàomáy dịch
hūHÔ
- 1.thở ra
- 2.gọi
- 3.la hét của hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虖hū 1.同"滹"。 2.同"呼"。叹词。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
虜 — tiếng hống của hổ 虍; 乎 cũng cung cấp âm đọc